Bột niken Inconel718 dùng cho in 3D
In718 là siêu hợp kim gốc niken hiệu suất cao được sử dụng rộng rãi trong ngành hàng không vũ trụ nhờ độ bền tuyệt vời, khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn ở nhiệt độ cao và tỷ lệ hiệu suất/chi phí cân bằng.
Nó đặc biệt được sử dụng trong sản xuất các thành phần quan trọng như cánh động cơ, đĩa tua bin và buồng đốt. Với sự tiến bộ của công nghệ in 3D, In718 đã trở thành một vật liệu quan trọng trong lĩnh vực sản xuất bồi đắp, đặc biệt là trong các công nghệ như nung chảy laser chọn lọc (SLM) và nung chảy chùm tia điện tử (EBM).
Mô tả Chi tiết
In718 là siêu hợp kim gốc niken hiệu suất cao được sử dụng rộng rãi trong ngành hàng không vũ trụ vì độ bền tuyệt vời, khả năng chống oxy hóa, khả năng chống ăn mòn ở nhiệt độ cao và tỷ lệ hiệu suất trên chi phí cân bằng. Nó đặc biệt được sử dụng trong sản xuất các thành phần quan trọng như cánh động cơ, đĩa tua bin và buồng đốt. Với sự tiến bộ của công nghệ in 3D, In718 đã trở thành vật liệu quan trọng trong lĩnh vực sản xuất bồi đắp, đặc biệt là trong các công nghệ như nung chảy laser chọn lọc (SLM) và nung chảy chùm tia điện tử (EBM).
Thông tin chung
| Nơi sản xuất: | Trường Sa, Trung Quốc |
| Nhãn hiệu: | HLPOWDER |
| Mặt hàng: | Inconel718 |
| Kích thước hạt: | 15-53μm |
| Chứng nhận: | ISO9001, ISO 14001 |
| Số lượng Đặt hàng tối thiểu: | 20kg |
| Bao bì Thông tin chi tiết: | Thùng sắt |
| Thời gian giao hàng: | ngày 7-10 |
Ứng dụng
● Không gian vũ trụ
● Ngành công nghiệp năng lượng
● Công nghiệp ô tô
● Thiết bị Y khoa
● Linh kiện công nghiệp và cơ khí
Thông số kỹ thuật
GH4169 (Inconel718):
| Mục | C | SI | Mn | Ni | Cr | Co | Mo | Al | Mg | Ti | Nb | P | S | Fe |
| GH4169 | ≤ 0.08 | ≤ 0.35 | ≤ 0.35 | 50.0-55.0 | 17.0-21.0 | ≤ 1.0 | 2.8-3.3 | 0.2-0.8 | ≤ 0.01 | ≤ 0.3 | 0.65-1.15 | ≤ 0.015 | ≤ 0.015 | Bal |
Kích thước hạt:
| kích thước hạt | Độ nhạy khi chạm | Khả năng chảy | Phân bố kích thước hạt | ||
| D10 | D50 | D90 | |||
| 15-53μm | ≥4.5 | ≤ 20 | 16-26 | 30-38 | 52-58 |
Tính chất của một phần:
| Mật độ phần (g/cm³) | ≥8.18 |
| Đã in(xy) | |
| Độ bền kéo (MPa) | ≥1050 |
| Sức mạnh năng suất (MPa) | ≥750 |
| Độ giãn dài A10 (%) | ≥22 |
| Độ cứng HV/HRC | ≥280 HV5/15 |
Đặc điểm của bột
● Độ cầu cao & Độ chảy cao
● Hàm lượng oxy thấp
Bưu kiện
Đối với in 3D: Mỗi gói PE + lon 20kg hoặc thùng 25kg/50kg hoặc thùng 250kg.


EN
CN
FR
DE
HI
IT
JA
KO
RU
ES



