Bột niken Inconel625 dùng cho in 3D
Inconel 625 là siêu hợp kim gốc niken có đặc tính cường độ cao và khả năng chống chịu nhiệt độ cao. Nó cũng cho thấy khả năng bảo vệ đáng kể chống lại sự ăn mòn và oxy hóa. Khả năng chịu được ứng suất cao và phạm vi nhiệt độ rộng, cả trong và ngoài nước, cũng như khả năng chống ăn mòn khi tiếp xúc với môi trường có tính axit cao khiến nó trở thành lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng hạt nhân và hàng hải.
Mô tả Chi tiết
Inconel 625 là siêu hợp kim gốc niken có đặc tính cường độ cao và khả năng chống chịu nhiệt độ cao. Nó cũng cho thấy khả năng bảo vệ đáng kể chống lại sự ăn mòn và oxy hóa. Khả năng chịu được ứng suất cao và phạm vi nhiệt độ rộng, cả trong và ngoài nước, cũng như khả năng chống ăn mòn khi tiếp xúc với môi trường có tính axit cao khiến nó trở thành lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng hạt nhân và hàng hải.
Thông tin chung
| Nơi sản xuất: | Trường Sa, Trung Quốc |
| Nhãn hiệu: | HLPOWDER |
| Mặt hàng: | Inconel625 |
| Kích thước hạt: | 15-53μm |
| Chứng nhận: | ISO9001, ISO 14001 |
| Số lượng Đặt hàng tối thiểu: | 20kg |
| Bao bì Thông tin chi tiết: | Thùng sắt |
| Thời gian giao hàng: | ngày 7-10 |
Ứng dụng
● Hóa dầu
● Kỹ thuật hàng hải
● Ô tô
● Không gian vũ trụ
● Sản xuất thiết bị y tế
Thông số kỹ thuật
GH3625 (Inconel625):
| Mục | C | Si | Mn | Ni | Cr | Co | Mo | Al | Ti | Cu | Nb | P | S |
| GH3625 | ≤ 0.1 | ≤ 0.5 | ≤ 0.5 | Bal | 20.0-23.0 | ≤ 1.0 | 8.0-10.0 | ≤ 0.4 | ≤ 0.4 | ≤ 0.07 | 3.15-4.15 | ≤ 0.015 | ≤ 0.015 |
Kích thước hạt:
| kích thước hạt | Độ nhạy khi chạm | Khả năng chảy | Phân bố kích thước hạt | ||
| D10 | D50 | D90 | |||
| 15-53μm | ≥4.5 | ≤ 20 | 16-26 | 30-38 | 52-58 |
Tính chất của một phần:
| Mật độ phần (g/cm³) | ≥8.4 |
| Đã in(xy) | |
| Độ bền kéo (MPa) | ≥930 |
| Sức mạnh năng suất (MPa) | ≥660 |
| Độ giãn dài A10 (%) | ≥25 |
| Độ cứng HV/HRC | ≥260 HV5/15 |
Đặc điểm của bột
● Độ cầu cao & Độ chảy cao
● Hàm lượng oxy thấp
Bưu kiện
Đối với in 3D: Mỗi gói PE + lon 20kg hoặc thùng 25kg/50kg hoặc thùng 250kg.


EN
CN
FR
DE
HI
IT
JA
KO
RU
ES



